BẢNG MỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU & PHÍ GIAO DỊCH HÀNG HÓA

(Ban hành theo Quyết định số 471QĐ/TGĐ-MXV ngày 20/06/2024 và Quyết định số 385QĐ/TGĐ-MXV ngày 21/05/2024)

MÃ GIAO DỊCHTÊN HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨC (VNĐ)KÝ QUỸ CÁ NHÂN (VNĐ)PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)
KWELúc mì KansasCBOT58,766,40070,519,680350,000
XBĐậu tương miniCBOT13,432,32016,118,784300,000
XCNgô miniCBOT7,275,8408,731,008300,000
XWLúa mì miniCBOT11,753,28014,103,936350,000
ZCENgôCBOT36,379,20043,655,040350,000
ZLEDầu đậu tươngCBOT50,371,20060,445,440300,000
ZMEKhô đậu tươngCBOT58,766,40070,519,680350,000
ZREGạo thôCBOT36,379,20043,655,040350,000
ZSEĐậu tươngCBOT67,161,60080,593,920350,000
ZWALúa mìCBOT58,766,40070,519,680350,000
MÃ GDTÊN HÀNG HÓANHÓM HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨCKÝ QUỸ CÁ NHÂNPHÍ GIAO DỊCH
KCECà phê ARABICANguyên liệu công nghiệpICEUS167,904,000201,484,800350,000
LRCCà phê ROBUSTANguyên liệu công nghiệpICEEU99,063,360118,876,032350,000
QWĐường trắngNguyên liệu công nghiệpICEUS57,519,84069,023,808350,000
SBEĐường 11Nguyên liệu công nghiệpICEEU42,306,72050,768,064350,000
CCECa caoNguyên liệu công nghiệpICEUS440,468,160528,561,792350,000
TRUCao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpOSE16,032,00019,238,400350,000
ZFTCao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGX13,992,00016,790,400350,000
CTEBôngNguyên liệu công nghiệpICEUS83,952,000100,742,400350,000
MPODầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDX37,506,00045,007,200350,000
MÃ GIAO DỊCHTÊN HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨC (VNĐ)KÝ QUỸ CÁ NHÂN (VNĐ)PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)
PLEBạch kimNYMEX69,960,00083,952,000350,000
SIEBạcCOMEX321,816,000386,179,200350,000
MQIBạc miniCOMEX160,908,000193,089,600300,000
SILBạc microCOMEX64,363,20077,235,840250,000
CPEĐồngCOMEX170,702,400204,842,880350,000
LDKZĐồng LMECOMEX445,200,000534,240,000700,000
MQCĐồng MiniCOMEX85,351,200102,421,440300,000
MHGĐồng MicroCOMEX17,070,24020,484,288150,000
ALINhôm COMEXCOMEX83,952,000100,742,400350,000
FEFQuặng sắtSGX26,304,96031,656,952350,000
LALZNhôm LMELME110,664,000132,796,800700,000
LEDZChì LMELME104,940,000125,928,000700,000
LTIZThiếc LMELME548,868,000658,641,600700,000
LZHZKẽm LMELME172,356,000206,827,200700,000
LNIZNiken LMELME437,008,320524,409,984700,000
SSRThép thanh vằn LMELME11,448,00013,737,600700,000
SSCThép phế liệu LMELME9,667,20011,600,640700,000
LHCThép cuộn cán nóng LMELME17,040,80020,453,760700,000
MÃ GIAO DỊCHTÊN HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨC (VNĐ)KÝ QUỸ CÁ NHÂN (VNĐ)PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)
QODầu thô BrentICEEU148,595,040178,314,048350,000
BMDầu thô Brent miniICESG29,484,96035,381,952150,000
CLEDầu thô WTIMYMEX167,573,280201,087,936350,000
NQMDầu WTI miniNYMEX83,799,360100,559,232350,000
QPDầu ít lưu huỳnhICEEU123,053,280147,663,936350,000
MCLEDầu thô WTI microNYMEX16,739,52020,087,424150,000
RBEXăng pha chế RBOBNYMEX184,745,280221,694,336350,000
NGEKhí tự nhiênNYMEX80,873,76097,048,512350,000
NQGKhí tự nhiên miniNYMEX20,224,80023,269,760300,000

Hãy đăng ký tài khoản giao dịch hàng hóa ngay

MỞ TÀI KHOẢN NGAY