BẢNG MỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU & PHÍ GIAO DỊCH HÀNG HÓA

(Ban hành theo Quyết định số 334QĐ/TGĐ-MXV ngày 27/03/2026 và Quyết định số 288QĐ/TGĐ-MXV ngày 18/03/2026)

MÃ GIAO DỊCHTÊN HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨC (VNĐ)KÝ QUỸ CÁ NHÂN (VNĐ)PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)
KWELúa mì KansasCBOT46,393,60055,672,320700,000
XBĐậu tương miniCBOT14,076,24016,891,488600,000
XCNgô miniCBOT5,667,4006,800,880600,000
XWLúa mì miniCBOT9,568,68011,482,416600,000
ZCENgôCBOT28,284,28033,941,136700,000
ZLEDầu đậu tươngCBOT60,891,60073,069,920700,000
ZMEKhô đậu tươngCBOT44,943,80053,932,560700,000
ZSEĐậu tươngCBOT70,354,84084,425,808700,000
ZWALúa mìCBOT47,843,40057,412,080700,000
MÃ GDTÊN HÀNG HÓANHÓM HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨCKÝ QUỸ CÁ NHÂNPHÍ GIAO DỊCH
KCECà phê ARABICANguyên liệu công nghiệpICEUS200,625,960240,751,152700,000
LRCCà phê ROBUSTANguyên liệu công nghiệpICEEU124,392,840149,271,408700,000
QWĐường trắngNguyên liệu công nghiệpICEUS40,225,36048,270,432700,000
SBEĐường 11Nguyên liệu công nghiệpICEEU22,089,68026,507,616700,000
CCECa caoNguyên liệu công nghiệpICEUS116,563,920139,876,704700,000
TRUCao su RSS3Nguyên liệu công nghiệpOSE16,843,50020,212,200700,000
ZFTCao su TSR20Nguyên liệu công nghiệpSGX17,687,56021,225,072700,000
CTEBôngNguyên liệu công nghiệpICEUS40,858,00049,029,600700,000
MPODầu cọ thôNguyên liệu công nghiệpBMDX60,786,00072,943,200700,000
MÃ GIAO DỊCHTÊN HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨC (VNĐ)KÝ QUỸ CÁ NHÂN (VNĐ)PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)
PLEBạch kimNYMEX346,475,840415,771,008700,000
SIEBạcCOMEX1,439,124,2001,726,949,040700,000
MQIBạc miniCOMEX722,712,120867,254,544600,000
SILBạc microCOMEX287,824,840345,389,808600,000
CPEĐồngCOMEX347,952,000417,542,400700,000
LDKZĐồng LMECOMEX601,667,000722,000,4001,000,000
MQCĐồng MiniCOMEX173,976,000208,771,200600,000
MHGĐồng MicroCOMEX34,795,20041,754,240300,000
ALINhôm COMEXCOMEX115,984,000139,180,800700,000
FEFQuặng sắtSGX31,895,60038,274,720700,000
LALZNhôm LMELME137,731,000165,277,2001,000,000
LEDZChì LMELME81,057,00097,268,4001,000,000
LTIZThiếc LMELME970,575,2001,164,690,2401,000,000
LZHZKẽm LMELME179,248,000215,097,6001,000,000
LNIZNiken LMELME302,243,760362,692,5121,000,000
SSRThép thanh vằn LMELME11,334,80013,601,760700,000
SSCThép phế liệu LMELME8,698,80010,438,560700,000
LHCThép cuộn cán nóng LMELME17,924,80021,509,760700,000
MÃ GIAO DỊCHTÊN HÀNG HÓASỞ GD LIÊN THÔNGKÝ QUỸ TỔ CHỨC (VNĐ)KÝ QUỸ CÁ NHÂN (VNĐ)PHÍ GIAO DỊCH (VNĐ)
QODầu thô BrentICEEU149,062,320178,874,784350,000
BMDầu thô Brent miniICESG29,577,68035,493,216150,000
CLEDầu thô WTIMYMEX168,227,840201,873,408350,000
NQMDầu WTI miniNYMEX83,297,28099,956,736350,000
QPDầu ít lưu huỳnhICEEU123,440,240148,128,288350,000
MCLEDầu thô WTI microNYMEX16,817,68020,181,216150,000
RBEXăng pha chế RBOBNYMEX189,664,640227,597,568350,000
NGEKhí tự nhiênNYMEX78,933,36094,720,032350,000
NQGKhí tự nhiên miniNYMEX19,720,96023,672,352300,000

Hãy đăng ký tài khoản giao dịch hàng hóa ngay

MỞ TÀI KHOẢN NGAY